cover glass

Học thuật
Thân thiện
cover glass

A student carefully places a cover glass over a drop of water on a microscope slide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kính mỏng, nhỏ: Một mảnh kính nhỏ, rất mỏng, hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để đậy lên trên vật mẫu đã được đặt trên lam kính (bản kính hiển vi). Mục đích để cố định làm phẳng mẫu vật, giúp quan sát hơn dưới kính hiển vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Place the specimen on the slide and gently lower the cover glass over it to avoid air bubbles. (Đặt mẫu vật lên lam kính nhẹ nhàng hạ kính mỏng xuống để tránh tạo bong bóng khí.)
    • The biologist carefully cleaned the cover glass before preparing a new slide. (Nhà sinh vật học cẩn thận lau sạch kính mỏng trước khi chuẩn bị một tiêu bản mới.)
    • Under the microscope, the cells were flattened by the cover glass, making their structures visible. (Dưới kính hiển vi, các tế bào được làm dẹp bởi kính mỏng, giúp cấu trúc của chúng hiện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các hướng dẫn phòng thí nghiệm, "cover glass" thường được nhắc đến như một phần thiết yếu của quy trình làm tiêu bản kính hiển vi.
    • The protocol requires a No. 1.5 cover glass for optimal image resolution with oil immersion objectives. (Quy trình yêu cầu sử dụng kính mỏng loại 1.5 để đạt độ phân giải hình ảnh tối ưu với vật kính dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover slip: Cách gọi khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "cover glass". Đây thuật ngữ phổ biến trong phòng thí nghiệm.
    • She used a pair of fine tweezers to handle the cover slip. ( ấy dùng một cặp nhíp mảnh để cầm kính mỏng.)
  • Microscope slide (lam kính): tấm kính phẳng, hình chữ nhật, dùng để đặt mẫu vật lên trước khi đậy bằng "cover glass".
  • Mounting medium: Chất lỏng đặc biệt (như nước, dầu, hoặc nhựa) đôi khi được đặt lên mẫu vật trước khi đậy "cover glass" để bảo quản cải thiện chất lượng hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cover slip: kính mỏng, kính đậy (cách gọi phổ biến).
  • Slip cover: Cách gọi ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "cover glass")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "cover glass")

cover glass

A student carefully places a cover glass over a drop of water on a microscope slide.

Noun
  1. lớp kính nhỏ mỏng dùng để che phủ vật mẫu trên bản kính hiển vi

Từ đồng nghĩa